Trong chưa đầy ba tháng, động đất tại Venezuela, lũ băng ở dãy Himalaya và núi lửa Anak Krakatau phun trào tại Indonesia liên tiếp xảy ra, để lại những con số thương vong và thiệt hại khiến con người phải nhìn lại cách ứng phó với thiên tai.
- Tấm bia giữa ngã ba phố thị và lời thỉnh cầu khôi phục con đường khoa cử xứ Thanh
- Nhiều nước ngăn cấm mạng xã hội nhưng trẻ em vẫn dễ dàng vượt luật
- Ông Trump kể được lính cứu hỏa đưa khỏi khu vực nguy hiểm sau vụ 11-9
Ngày 24/6/2026, hai trận động đất mạnh 7,2 và 7,5 độ Richter xảy ra tại miền Bắc Venezuela, cách nhau 39 giây, gây thiệt hại lớn về người và tài sản. Hai tháng sau, một phần sông băng Langtang Lirung trên dãy Himalaya sụp đổ, tạo ra dòng lũ quét trên hệ thống sông Trishuli và Bhotekoshi, trong khi đầu tháng 9, núi lửa Anak Krakatau tại Indonesia bước vào một đợt phun trào kéo dài khoảng 25 giờ.
Ba sự kiện có cơ chế địa chất khác nhau nhưng xuất hiện trong cùng một mùa hè đã khiến nhiều người liên tưởng đến bộ phim thảm họa 2012 của đạo diễn Roland Emmerich, thậm chí xem chuỗi thiên tai như một lời tiên tri về ngày tận thế. Tuy nhiên, phía sau những hình ảnh dễ gây ám ảnh ấy không phải một kịch bản huyền bí, mà là những hiểm họa đã được khoa học cảnh báo từ trước và những khoảng trống trong khả năng phòng ngừa, cảnh báo, ứng phó của con người.
Ngày 24/6, miền Bắc Venezuela hứng chịu hai trận động đất mạnh liên tiếp, tạo thành hiện tượng được gọi là “động đất đôi”. Với cường độ 7,2 và 7,5 độ Richter, đây được mô tả là trận động đất mạnh nhất tại quốc gia này kể từ năm 1900.
Theo Chủ tịch Quốc hội Venezuela Jorge Rodríguez, ít nhất 188 người thiệt mạng và hơn 1.500 người bị thương trong những ngày đầu. Con số thương vong sau đó tiếp tục tăng khi lực lượng cứu hộ tiếp cận thêm các khu vực bị cô lập, trong khi hơn 250 công trình tại Caracas và La Guaira được ghi nhận bị sập, chôn vùi người và phương tiện.
Những con số ấy cho thấy một trận động đất không chỉ được đo bằng cường độ trên thang Richter. Phía sau mỗi công trình đổ xuống là những người phải tìm kiếm người thân, những gia đình mất chỗ ở và những khu vực phải mất nhiều thời gian mới có thể tiếp cận.
Ngày 26/8, một thảm họa khác xảy ra trên dãy Himalaya. Một phần sông băng Langtang Lirung ở độ cao khoảng 5.200 m bất ngờ đứt gãy, rơi gần 1.200 m xuống thung lũng, kéo theo đá và bùn đất tạo thành dòng lũ quét dữ dội.
Dòng nước tràn xuống hệ thống sông Trishuli và Bhotekoshi, phá hủy trạm kiểm soát biên giới Gyirong và quét qua hàng chục khu dân cư trải dọc 72 km bờ sông. Theo Bloomberg, đến cuối tháng 8, Nepal ghi nhận hàng trăm người thiệt mạng và hàng nghìn người mất tích; phía Tây Tạng của Trung Quốc cũng có người thương vong và mất tích.
Mức độ dữ dội của dòng lũ còn thể hiện ở việc thi thể nạn nhân bị cuốn đi hơn 240 km, sang tận lãnh thổ Ấn Độ. Những người sống sót tại các khu vực bị ảnh hưởng phải đối mặt với một thực tế khắc nghiệt: dòng nước đã rút nhưng người mất tích vẫn chưa trở về, còn nhà cửa và sinh kế có thể đã bị cuốn trôi chỉ trong thời gian rất ngắn.
Đầu tháng 9, đến lượt Indonesia đối mặt với hoạt động của núi lửa Anak Krakatau tại eo biển Sunda. Đợt phun trào kéo dài khoảng 25 giờ tạo ra cột tro bụi cao tới 15.000 m, cùng những dòng dung nham đỏ rực; tiếng nổ được cho là có thể nghe thấy từ khoảng cách 700 km.
Tám sân bay, trong đó có sân bay quốc tế Soekarno-Hatta ở Jakarta, phải đóng cửa. Hơn 270.000 hành khách bị mắc kẹt và hàng trăm chuyến bay bị hủy hoặc trì hoãn trong nhiều ngày, cho thấy một hiện tượng địa chất tại một khu vực cụ thể có thể nhanh chóng gây xáo trộn hoạt động của cả một vùng rộng lớn.
Ba thảm họa nối tiếp nhau tạo cảm giác như thiên nhiên đang đồng loạt lên tiếng. Chính cảm giác ấy khiến hình ảnh từ 2012 được kéo trở lại trên mạng xã hội, nơi các sự kiện thực tế được ghép thành một câu chuyện có vẻ liền mạch về ngày tận thế.
Bộ phim ra mắt năm 2009 từng xây dựng viễn cảnh Trái Đất sụp đổ hàng loạt, với lõi hành tinh nóng lên bất thường, các mảng kiến tạo dịch chuyển, núi lửa phun trào và sóng thần nhấn chìm những vùng đất rộng lớn. Khi các thảm họa thật xảy ra dồn dập trong mùa hè 2026, việc liên hệ chúng với bộ phim trở nên dễ dàng vì mạng xã hội thường ưu tiên những câu chuyện ngắn, mạnh và có sẵn một kết thúc.
Nhưng cách liên tưởng ấy cũng làm lệch trọng tâm của vấn đề. Điều đáng quan tâm không phải Trái Đất có đang “nổi giận” hay một lời tiên tri nào đó có ứng nghiệm, mà là con người đã biết gì về các rủi ro này và đã chuẩn bị đến đâu trước khi thiên tai xảy ra.
Hồi tháng 3/2026, Trung tâm Quốc tế về Phát triển Miền núi Tổng hợp (ICIMOD) công bố hai báo cáo cho thấy tốc độ tan băng tại dãy Hindu Kush – Himalaya đã tăng gấp đôi kể từ năm 2000, từ khoảng 34 cm mỗi năm lên 73 cm mỗi năm. Khu vực này cũng đã mất khoảng 27 m độ dày băng kể từ năm 1975, trong khi gần 2 tỷ người ở hạ lưu phụ thuộc vào nguồn nước từ khu vực được xem là “tháp nước của châu Á”.
Giám đốc ICIMOD Pema Gyamtsho mô tả đây là một cuộc khủng hoảng đang diễn ra theo thời gian thực, khi thiên tai xuất hiện trong mùa hè và mùa mưa ngày càng trở thành thực tế của khu vực thay vì những “điểm mù” hoàn toàn bất ngờ.
Vì thế, trận lũ băng trên hệ thống sông Trishuli không nên chỉ được nhìn như một biến cố đơn lẻ. Nó diễn ra trong bối cảnh một quá trình tan băng đã được ghi nhận trong nhiều thập kỷ và đang tăng tốc.
Điều tương tự đặt ra với những vùng có nguy cơ địa chấn và núi lửa cao. Động đất hay phun trào không phải những hiện tượng con người có thể ngăn chặn, nhưng mức độ thiệt hại lại phụ thuộc rất lớn vào cách xây dựng, quy hoạch, cảnh báo và tổ chức ứng phó trước khi thảm họa xảy ra.
Tại Nepal, khoảng thời gian giữa lúc băng sụp đổ và khi cảnh báo lũ được phát đi lên tới 38 phút, theo những ghi nhận báo chí sau thảm họa. Trong một tình huống mà dòng nước có thể di chuyển rất nhanh, khoảng thời gian ấy có thể quyết định việc một người kịp rời khỏi nơi nguy hiểm hay không.
Biến đổi khí hậu vì vậy không thể được nhắc đến như một nguyên nhân chung chung rồi dừng lại ở đó. Phía sau những con số về nhiệt độ và tốc độ tan băng còn có câu chuyện về quy hoạch, đầu tư, cảnh báo sớm và những lựa chọn phát triển được đưa ra trước khi thiên tai xuất hiện.
Những khu dân cư vẫn hình thành tại các khu vực có nguy cơ cao vì áp lực đất đai và lợi nhuận. Những hệ thống cảnh báo có thể chưa được đầu tư tương xứng với tốc độ đô thị hóa. Những cam kết giảm phát thải có thể bị trì hoãn khi các nền kinh tế tiếp tục đặt mục tiêu tăng trưởng ngắn hạn lên trước những thay đổi cần nhiều thời gian mới cho thấy hiệu quả.
Cái giá cuối cùng lại thường do những cộng đồng ít có khả năng tự bảo vệ mình phải gánh chịu. Đó là người dân vùng núi Nepal, những người sống gần các khu vực chịu tác động của động đất tại Venezuela hay cộng đồng dân cư quanh eo biển Sunda, nơi hoạt động núi lửa có thể làm đảo lộn đời sống chỉ trong vài giờ.
Ở một góc độ khác, cách con người tiếp nhận thông tin về thảm họa cũng trở thành vấn đề đáng suy nghĩ. Một bộ phim với những cảnh tượng tận thế có thể nhanh chóng thu hút sự chú ý, trong khi một báo cáo khoa học về tốc độ tan băng, một cảnh báo xây dựng hay một khuyến nghị đầu tư cho hệ thống quan trắc lại khó tạo ra sức lan truyền tương tự.
Sự khác biệt ấy khiến xã hội dễ nhớ đến một “lời tiên tri” hơn là nhớ đến những cảnh báo khoa học đã được công bố trước đó. Trong khi đó, các biện pháp như trồng lại rừng phòng hộ, gia cố công trình chống động đất, xây dựng quy hoạch phù hợp với vùng nguy cơ hay duy trì các trạm quan trắc băng hà đều không tạo ra những hình ảnh kịch tính, nhưng lại có ý nghĩa trực tiếp đối với khả năng giảm thiểu thiệt hại.
Sau các thảm họa, cuộc sống không thể lập tức trở lại như cũ. Sân bay Soekarno-Hatta có thể hoạt động trở lại, tro bụi trên bầu trời Jakarta có thể tan đi, còn những công trình bị phá hủy tại Caracas có thể từng bước được dựng lại.
Tại Nepal, câu chuyện lại khó khép lại hơn. Danh sách người mất tích vẫn còn đó, trong khi các gia đình có thể phải chờ nhiều năm mới có thể chính thức xác nhận cái chết của người thân theo quy định pháp luật.
Đó là khoảng thời gian mà không một con số thương vong nào có thể diễn tả hết. Một người mất tích không chỉ là một dòng trong danh sách, mà là một chỗ trống trong gia đình và một cuộc chờ đợi chưa biết ngày kết thúc.
Ở Nuwakot, khi nước lũ rút xuống và bùn bắt đầu khô lại, những người sống sót phải dựng lại cuộc sống ngay trên vùng đất từng chứng kiến dòng nước cuốn đi người thân của họ. Họ không phải những người không biết nguy hiểm, mà nhiều khi đơn giản là không còn một nơi nào khác để đi.
Mùa hè 2026 vì thế không cần đến một lời tiên tri để trở thành lời cảnh báo. Những con số về thương vong, những khu dân cư bị phá hủy, những người mất tích và những báo cáo khoa học về băng tan đã đủ cho thấy điều cần được quan tâm.
Câu hỏi quan trọng hơn không phải Trái Đất có “nổi giận” hay không, mà là con người sẽ làm gì trước mùa hè tiếp theo: đầu tư nhiều hơn cho cảnh báo sớm, điều chỉnh quy hoạch tại vùng rủi ro, củng cố công trình và tiếp tục những cam kết khí hậu, hay chỉ chờ một thảm họa mới xảy ra để một lần nữa nhận ra điều đã được cảnh báo từ trước.
Nhật Minh (tổng hợp)

