Site icon MUC News

Vì sao án nặng vẫn không chặn được nạn bạo hành trẻ em?

Nguyễn Minh Hiệp và Bàn Thị Tâm trong vụ bé gái 4 tuổi bị bạo hành đến tử vong. (Ảnh: Chụp màn hình báo Dân trí).

Tháng 5/2026, tại Hà Nội và TP.HCM, nhiều trẻ em bị bạo hành dẫn đến tử vong do sự tàn ác của cha mẹ và sự chậm trễ trong cơ chế can thiệp xã hội.

Hình phạt nghiêm khắc chưa đủ sức răn đe tội phạm

Dư luận xã hội vừa qua liên tiếp rúng động trước những vụ bạo hành trẻ em đặc biệt nghiêm trọng xảy ra tại các đô thị lớn. Tại Hà Nội, một bé gái 4 tuổi đã không qua khỏi sau thời gian dài chịu đựng sự hành hạ của mẹ ruột và nhân tình, trong khi tại TP.HCM, một bé trai 2 tuổi cũng rơi vào tình trạng nguy kịch nghi do bạo lực gia đình. Những thảm kịch này không chỉ gây phẫn nộ về mức độ tàn độc mà còn gióng lên hồi chuông cảnh báo về sự mất an toàn ngay trong môi trường vốn được coi là điểm tựa vững chắc nhất của trẻ nhỏ.

Dưới góc độ tội phạm học, hành vi bạo hành trẻ em trong gia đình là dạng tội phạm đặc biệt nguy hiểm do nạn nhân hoàn toàn không có khả năng tự vệ và phụ thuộc mọi mặt vào người lớn. Thực tế cho thấy, dù pháp luật đã áp dụng những khung hình phạt cao nhất, kể cả án tử hình đối với các đối tượng gây ra hậu quả nghiêm trọng, nhưng các vụ việc tương tự vẫn không ngừng tiếp diễn. Điều này cho thấy nỗi sợ hình phạt đơn thuần là chưa đủ để ngăn chặn những hành vi xuất phát từ sự lệch chuẩn trong nhận thức hoặc tâm lý bạo lực tích tụ lâu ngày.

Đáng quan ngại hơn, nhiều hành vi bạo lực vẫn đang được che giấu dưới lớp vỏ bọc “giáo dục” hoặc “dạy dỗ” con cái, khiến cộng đồng khó lòng nhận diện và can thiệp kịp thời. Nhiều người lớn vẫn giữ tư duy sai lầm rằng họ có quyền kiểm soát tuyệt đối và được phép dùng đòn roi để ép trẻ nghe lời. Chính vì xảy ra trong không gian kín như nhà riêng hay phòng trọ, cộng với sự im lặng của những người xung quanh vì ngại va chạm, các vụ bạo hành thường chỉ bị phát hiện khi hậu quả đã trở nên quá muộn.

Bạo hành trẻ em và nhu cầu thiết lập cơ chế bảo vệ sớm

Phân tích sâu hơn về nguyên nhân, các chuyên gia chỉ ra rằng kẻ bạo hành thường là những người có khả năng kiểm soát cảm xúc kém, dễ dùng bạo lực để giải tỏa áp lực cá nhân hoặc khó khăn kinh tế. Trong các cấu trúc gia đình mới, rủi ro đối với trẻ càng tăng cao khi người lớn thiếu kỹ năng chăm sóc hoặc sống trong môi trường căng thẳng kéo dài. Thậm chí, có những trường hợp cha mẹ ruột vì lệ thuộc tình cảm hoặc kinh tế vào người tình mà chấp nhận đứng nhìn hoặc cùng tham gia vào quá trình hành hạ chính con đẻ của mình.

Hiện nay, hệ thống bảo vệ trẻ em vẫn còn tồn tại nhiều “lỗ hổng” đáng kể từ tầng gia đình đến cộng đồng và các cơ quan chức năng. Người dân khi phát hiện dấu hiệu bất thường thường lúng túng không biết báo tin cho ai, trong khi sự phối hợp giữa y tế, trường học và chính quyền địa phương đôi khi còn rời rạc. Những tín hiệu cảnh báo như trẻ thường xuyên sợ hãi, có thương tích hoặc vắng học bất thường cần phải được xem là tình trạng khẩn cấp thay vì chỉ coi là chuyện nội bộ của mỗi gia đình.

Để thực sự bảo vệ trẻ em, xã hội cần chuyển đổi mạnh mẽ từ tư duy xử lý hậu quả sang phòng ngừa và bảo vệ chủ động. Hình phạt chỉ đến khi bi kịch đã xảy ra, do đó việc tăng cường trách nhiệm giám sát của cộng đồng và phản ứng nhanh của lực lượng chức năng là yếu tố then chốt để cứu lấy những đứa trẻ đang đơn độc. Trẻ em không phải là tài sản sở hữu của người lớn; các em có quyền được sống trong an toàn và mọi sự im lặng trước bạo ác đều là hành vi tiếp tay cho tội ác.

Theo: Báo Dân trí