Khi Tổng thống Trump tuyên bố “Ngày Giải phóng” vào ngày 2/4/2025 – cùng với chính sách thuế quan toàn diện – thế giới dường như đang chính thức bước vào giai đoạn hậu toàn cầu hóa. Với Việt Nam, sự kiện này không chỉ là một biến động từ bên ngoài. Nó là lời cảnh tỉnh về một bài toán cốt lõi mà chúng ta chưa từng giải quyết triệt để: Chủ quyền trong chuỗi cung ứng.

Bài viết này phân tích thực trạng chuỗi cung ứng tại Việt Nam, lý do vì sao chúng ta dễ tổn thương, và những gì cần làm để thoát khỏi “cái bóng” của mô hình phát triển lệ thuộc vào nước ngoài – đặc biệt là Trung Quốc.

Chuỗi cung ứng: Vẻ ngoài sáng sủa và cấu trúc rỗng ruột

Trong suốt hai thập kỷ qua, Việt Nam được ca ngợi là ngôi sao đang lên của chuỗi cung ứng toàn cầu. Các nhà máy FDI mọc lên, xuất khẩu tăng vọt, GDP tăng trưởng đều. Nhưng đằng sau vẻ ngoài đó là một sự thật ít được nói tới:

Phần lớn giá trị được tạo ra không nằm trong tay Việt Nam.

Hậu toàn cầu hóa
Nhiều nhóm hàng xuất khẩu kim ngạch lớn nhưng có tỉ trọng giá trị nội địa rất thấp

Tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành chủ lực như dệt may, da giày, điện tử, chế biến gỗ… chỉ dao động từ 10–30%. Điều này có nghĩa là:

  • Nguyên vật liệu, máy móc, linh kiện hầu hết nhập từ Trung Quốc hoặc Hàn Quốc.
  • Việt Nam chủ yếu làm khâu lắp ráp hoặc hoàn thiện cuối cùng – công đoạn ít giá trị nhất.
  • Các công ty Việt không kiểm soát thiết kế, chuỗi phân phối, nhãn hiệu, hay thị trường tiêu thụ.

Chuyển mác: “Made in Vietnam” chỉ là lớp vỏ?

Một hiện tượng nổi bật sau khi Mỹ đánh thuế cao hàng hóa Trung Quốc giai đoạn 2018–2020, đó là: hàng loạt doanh nghiệp Trung Quốc tìm cách “chuyển mác” sang Việt Nam.

Hình thức phổ biến là:

  • Xuất khẩu linh kiện, nguyên liệu thô từ Trung Quốc sang Việt Nam.
  • Lắp ráp, hoàn thiện, hoặc chỉ đơn giản là dán lại nhãn “Made in Vietnam” để xuất sang Mỹ hoặc EU.

Một số vụ việc cụ thể:

  • Thép Trung Quốc đội lốt Việt Nam, bị Mỹ phát hiện và áp thuế chống lẩn tránh thuế lên đến 456% (2019).
  • Gỗ dán, ván MDF bị nghi nhập từ Trung Quốc, qua chế biến sơ sài tại Việt Nam rồi xuất sang Mỹ để né thuế.
  • Trong ngành thiết bị điện tử, nhiều mặt hàng xuất đi từ Việt Nam nhưng gần như 90% linh kiện là từ Trung Quốc – khiến bị Mỹ rà soát kỹ hơn sau 2020.

Điều này không chỉ làm tổn hại uy tín xuất khẩu của Việt Nam, mà còn đặt các doanh nghiệp nội địa vào tình trạng rủi ro kép: bị áp thuế cao và bị “quét sạch” khỏi chuỗi cung ứng nếu Mỹ – hoặc bất kỳ đối tác nào – thay đổi chính sách.

Hậu toàn cầu hóa
Những ngành thực sự của Việt Nam như thủy sản bị “vạ lây” do kim ngạch hàng “chuyển mác” tăng nhanh

Chính sách thuế “đáp trả” hiện tại của chính phủ TT Trump áp dụng mức 46% cho toàn bộ hàng Việt nam xuất sang Mỹ. Với công thức tính khá phức tạp về mức thuế Việt nam đánh vào hàng Mỹ, nhưng nếu đơn giản hóa thì là tỉ lệ xuất siêu của Việt nam sang Mỹ (90%). Như vậy kim ngạch tăng trưởng của Việt nam do làm trung gian cho hàng Trung Quốc, đã khiến các nhóm hàng có tỷ lệ nội địa hóa cao như thủy sản, nội thất… phải chịu chung số phận áp thuế vào Mỹ.

Phụ thuộc vào Trung Quốc: Lợi bất cập hại

Trung Quốc hiện là nhà cung cấp lớn nhất các nguyên liệu đầu vào cho Việt Nam, đặc biệt trong:

  • Dệt may: Vải, sợi, thuốc nhuộm – trên 60% nhập từ Trung Quốc.
  • Điện tử: Linh kiện vi mạch, pin, mạch in – hơn 50% từ Trung Quốc.
  • Chế biến gỗ: Gỗ công nghiệp, keo, hóa chất xử lý bề mặt – phụ thuộc nặng.

Bất kỳ đứt gãy nào ở biên giới Trung Quốc – như COVID, hạn chế xuất khẩu, hay xung đột địa chính trị – đều lập tức kéo theo nguy cơ đình trệ toàn bộ ngành hàng tại Việt Nam.

Không ít doanh nghiệp nội địa chỉ cần một chuyến hàng nguyên liệu bị chậm là mất luôn đơn hàng từ đối tác quốc tế, vì họ không giao hàng đúng hạn, không đủ khả năng thay thế nguồn cung.

Việt Nam cần gì để giành lại chủ quyền chuỗi cung ứng?

Tái định nghĩa “giá trị sản xuất” – không thể mãi lắp ráp

Chúng ta cần thoát khỏi mô hình “gia công cao cấp”, nơi người Việt chỉ làm công đoạn cuối cùng.

  • Đẩy mạnh thiết kế, R&D nội địa.
  • Đầu tư cho ngành công nghiệp hỗ trợ thực sự – không chỉ khuyến khích đầu tư FDI mà quên đi các doanh nghiệp Việt nhỏ và vừa.
  • Tăng khả năng truy xuất nguồn gốc, minh bạch xuất xứ – để tránh bị đánh đồng với hàng lẩn tránh thuế từ Trung Quốc.

Phát triển mạng lưới cung ứng nội địa và khu vực

Không thể nói đến chủ quyền nếu không có khả năng chủ động chọn nguồn cung.

  • Thay vì lệ thuộc vào Trung Quốc, Việt Nam nên thiết lập mạng lưới cung ứng “Mini-Asia” với các đối tác tin cậy như Ấn Độ, Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc.
  • Với một số mặt hàng chiến lược như bông (cho dệt may), gỗ (cho chế biến), vi mạch (cho điện tử), cần đầu tư xây dựng năng lực sản xuất thượng nguồn nội địa dù chi phí cao hơn trong ngắn hạn.

Chính sách nhà nước: Không đánh đổi lấy tăng trưởng ngắn hạn

Chính sách thu hút đầu tư FDI cần thay đổi triết lý: Không phải “mời gọi bằng mọi giá”, mà là “chọn lọc để phát triển dài hạn”.

  • Yêu cầu nội địa hóa bắt buộc trong các ngành được hưởng ưu đãi.
  • Gắn FDI với chuyển giao công nghệ, đào tạo lao động và mở rộng chuỗi cung ứng trong nước.
  • Thiết lập bộ tiêu chí an ninh chuỗi cung ứng, không chỉ xét lợi nhuận, mà xét khả năng kiểm soát và phục hồi khi khủng hoảng.

Một mô hình hội nhập mới: Hậu toàn cầu hóa không có nghĩa là đóng cửa

Điều quan trọng không phải là rút khỏi thế giới, mà là biết kiểm soát mức độ hội nhập.

  • Chúng ta không chống lại toàn cầu hóa, nhưng cần hội nhập theo cách có chủ quyền.
  • Việt Nam cần xây dựng mô hình phát triển lấy doanh nghiệp nội địa làm nền tảng, thay vì mãi làm “nền bê tông” cho các nhà máy nước ngoài dựng lên và có thể rút đi bất cứ lúc nào.

Không có độc lập kinh tế nếu không có chủ quyền chuỗi cung ứng

Trong giai đoạn hậu toàn cầu hóa, mỗi quốc gia sẽ phải trả lời một câu hỏi căn bản:

“Nếu thế giới dừng lại 3 tháng – bạn còn vận hành được nền kinh tế của mình không?”

Với Việt Nam, đó là bài toán chưa có lời giải. Nhưng đây cũng là lúc tốt nhất để bắt đầu:

  • Xây dựng nội lực ngành hỗ trợ.
  • Đa dạng hóa nguồn cung chiến lược.
  • Rà soát lại triết lý thu hút đầu tư, ưu tiên cho phát triển lâu dài.

Chủ quyền chuỗi cung ứng không phải là lý thuyết. Nó là điều kiện tiên quyết để bất kỳ quốc gia nào tồn tại độc lập và có tiếng nói trong một thế giới đang tái định hình.